中文圣经
Từ vựng
gè rén
HSK 3

cá nhân; bản thân; riêng tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 136 câu

…và 76 câu nữa