中文圣经
Từ vựng

thiếu; mệt; mỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa