中文圣经
← Từ vựng
乏
fá
thiếumệtmỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乏

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa