中文圣经
← Từ vựng
人身
rén shēn
HSK 7
cá nhânthân thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 54 câu