中文圣经
Từ vựng
rén shēn
HSK 7

cá nhân; cá nhân; thân thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 57 câu