中文圣经
← Từ vựng
仆
pú
tôi tớngười hầuông chủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仆

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜Chữ khó đọc · pú

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa