中文圣经
← Từ vựng
以后
yǐ hòu
HSK 2
saulúc sauvề sau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 221 câu

…và 161 câu nữa