← Từ vựng
俯伏
fǔ fú
quỳ; nằm sấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
俯
to bow down, to face down, to look down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻府
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 17:3SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 24:52SÁNG THẾ 33:3SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 44:14SÁNG THẾ 50:18XUẤT AI-CẬP 11:8LÊ-VI 9:24DÂN SỐ 14:5DÂN SỐ 16:4DÂN SỐ 16:22DÂN SỐ 16:45DÂN SỐ 20:6DÂN SỐ 22:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:25GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 7:6GIÔ-SUÊ 7:10QUAN ÁN 13:20RU-TƠ 2:10I SA-MU-ÊN 20:41I SA-MU-ÊN 25:24I SA-MU-ÊN 25:41II SA-MU-ÊN 14:33II SA-MU-ÊN 19:18I CÁC VUA 18:7I CÁC VUA 18:39II CÁC VUA 2:15II CÁC VUA 4:37II LỊCH SỬ 7:3II LỊCH SỬ 20:18II LỊCH SỬ 29:29E-XƠ-RA 10:1Ê-XƠ-TÊ 8:3CHÂM NGÔN 14:19Ê-SAI 44:17Ê-SAI 46:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:28Ê-XÊ-CHIÊN 3:23Ê-XÊ-CHIÊN 9:8Ê-XÊ-CHIÊN 11:13Ê-XÊ-CHIÊN 43:3Ê-XÊ-CHIÊN 44:4ĐA-NIÊN 2:46ĐA-NIÊN 3:5ĐA-NIÊN 3:6ĐA-NIÊN 3:7ĐA-NIÊN 3:10ĐA-NIÊN 3:11ĐA-NIÊN 3:15ĐA-NIÊN 8:17MA-THI-Ơ 2:11MA-THI-Ơ 4:9MA-THI-Ơ 17:6MA-THI-Ơ 18:26MA-THI-Ơ 18:29
…và 21 câu nữa