中文圣经
Từ vựng
fǔ fú

quỳ; nằm sấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bow down, to face down, to look down

bộ thủ thành phần ⿰亻府

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa