中文圣经
← Từ vựng
其
qí
HSK 5
Của anh ấyCủa cô ấyCủa nó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八

Xuất hiện trong 234 câu

…và 174 câu nữa