中文圣经
← Từ vựng
制造
zhì zào
HSK 3
sản xuấttạochế tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂
造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 56 câu