← Từ vựng
办
bàn
HSK 2
xử lý; giải quyết; tổ chức; thành lập; quản lý; điều tra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
办
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle
bộ thủ 力thành phần ⿻力八
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 39:3SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 42:25SÁNG THẾ 50:12LÊ-VI 14:31DÂN SỐ 4:4DÂN SỐ 4:19DÂN SỐ 4:24DÂN SỐ 4:28DÂN SỐ 4:33DÂN SỐ 4:49DÂN SỐ 7:5DÂN SỐ 7:7DÂN SỐ 7:8DÂN SỐ 7:9DÂN SỐ 8:15DÂN SỐ 8:24DÂN SỐ 15:34DÂN SỐ 16:9DÂN SỐ 18:21DÂN SỐ 18:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11GIÔ-SUÊ 4:10RU-TƠ 3:18I LỊCH SỬ 2:29I LỊCH SỬ 6:48I LỊCH SỬ 23:24I LỊCH SỬ 23:28I LỊCH SỬ 23:32I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 8:15II LỊCH SỬ 29:36II LỊCH SỬ 31:21II LỊCH SỬ 34:16II LỊCH SỬ 35:2E-XƠ-RA 10:4E-XƠ-RA 10:13E-XƠ-RA 10:14Ê-XƠ-TÊ 2:1GIÓP 42:8Ê-SAI 58:13GIÊ-RÊ-MI 18:23Ê-XÊ-CHIÊN 23:25Ê-XÊ-CHIÊN 23:29Ê-XÊ-CHIÊN 31:11ĐA-NIÊN 1:11
…và 21 câu nữa