中文圣经
← Từ vựng
办
bàn
HSK 2
xử lýgiải quyếttổ chứcthành lậpquản lýđiều tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

办

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ 力thành phần ⿻力八

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa