中文圣经
Từ vựng
zhǐ shì
HSK 3

chỉ; vậy thôi; nhưng; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 233 câu

…và 173 câu nữa