中文圣经
← Từ vựng
可畏
kě wèi
đáng sợlạ lùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
畏

fear, dread, awe, reverence

bộ thủ 田thành phần ⿳田一?Chữ khó đọc · wèi

Xuất hiện trong 46 câu