← Từ vựng
可畏
kě wèi
đáng sợ; lạ lùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
畏
fear, dread, awe, reverence
bộ thủ 田thành phần ⿳田一?
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 28:17XUẤT AI-CẬP 15:11XUẤT AI-CẬP 34:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:12QUAN ÁN 13:6II SA-MU-ÊN 7:23I LỊCH SỬ 17:21NÊ-HÊ-MI 1:5NÊ-HÊ-MI 4:14NÊ-HÊ-MI 9:32GIÓP 25:2GIÓP 41:14THI THIÊN 45:4THI THIÊN 47:2THI THIÊN 66:3THI THIÊN 66:5THI THIÊN 68:35THI THIÊN 76:7THI THIÊN 76:11THI THIÊN 76:12THI THIÊN 89:7THI THIÊN 99:3THI THIÊN 106:22THI THIÊN 111:9THI THIÊN 139:14THI THIÊN 145:6Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7Ê-SAI 64:3GIÊ-RÊ-MI 32:21Ê-XÊ-CHIÊN 1:18Ê-XÊ-CHIÊN 1:22ĐA-NIÊN 9:4GIÔ-ÊN 2:11GIÔ-ÊN 2:31HA-BA-CÚC 1:7XÔ-PHÔ-NI 2:11MA-LA-CHI 1:14MA-LA-CHI 4:5II CÔ-RINH 5:11