中文圣经
Từ vựng
chuī
HSK 2

thổi; chơi nhạc gió; bao gồm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to blow, to puff; to brag, to boast

bộ thủ thành phần ⿰口欠

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa