中文圣经
← Từ vựng
哀
āi
buồnthươngtiếc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哀

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ 口thành phần ⿻衣口Chữ khó đọc · āi

Xuất hiện trong 59 câu