中文圣经
← Từ vựng
哭
kū
HSK 2
khóckhóc lóctiếng khócnước mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哭

to weep, to cry, to wail

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa