中文圣经
← Từ vựng
喊
hǎn
HSK 2
gọihô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喊

to shout, to yell, to call out; to howl; to cry

bộ thủ 口thành phần ⿰口咸

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa