← Từ vựng
四十
sì shí
bốn mươi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
Xuất hiện trong 129 câu
SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:12SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 8:6SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 32:15SÁNG THẾ 47:28SÁNG THẾ 50:3XUẤT AI-CẬP 16:35XUẤT AI-CẬP 24:18XUẤT AI-CẬP 26:19XUẤT AI-CẬP 26:21XUẤT AI-CẬP 34:28XUẤT AI-CẬP 36:24XUẤT AI-CẬP 36:26LÊ-VI 25:8DÂN SỐ 13:25DÂN SỐ 14:33DÂN SỐ 14:34DÂN SỐ 32:13DÂN SỐ 33:38DÂN SỐ 35:6DÂN SỐ 35:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:5GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 14:7GIÔ-SUÊ 14:10GIÔ-SUÊ 21:41QUAN ÁN 3:11QUAN ÁN 5:31QUAN ÁN 8:28QUAN ÁN 12:14QUAN ÁN 13:1QUAN ÁN 20:2QUAN ÁN 20:17I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 13:1I SA-MU-ÊN 17:16II SA-MU-ÊN 2:10II SA-MU-ÊN 5:4II SA-MU-ÊN 15:7I CÁC VUA 2:11I CÁC VUA 6:17I CÁC VUA 7:3I CÁC VUA 7:38I CÁC VUA 11:42
…và 69 câu nữa