中文圣经
Từ vựng
sì shí

bốn mươi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 129 câu

…và 69 câu nữa