中文圣经
Từ vựng
huí dào
HSK 1

quay lại; trở về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa