中文圣经
Từ vựng
zuò
HSK 1

ngồi; chiếm chỗ; đi; kết trái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

Xuất hiện trong 359 câu

…và 299 câu nữa