中文圣经
← Từ vựng
坐
zuò
HSK 1
ngồichiếm chỗđikết trái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坐

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ 土thành phần ⿻从土

Xuất hiện trong 364 câu

…và 304 câu nữa