中文圣经
Từ vựng
chéng mén

cổng thành; cửa thành phố; cổng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 115 câu

…và 55 câu nữa