中文圣经
Từ vựng
shēng
HSK 5

âm; giọng nói; tông; tiếng ồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 144 câu

…và 84 câu nữa