中文圣经
← Từ vựng
声
shēng
HSK 5
âmgiọng nóitôngtiếng ồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

声

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ 士thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa