← Từ vựng
声
shēng
HSK 5
âm; giọng nói; tông; tiếng ồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
Xuất hiện trong 144 câu
XUẤT AI-CẬP 2:23XUẤT AI-CẬP 2:24XUẤT AI-CẬP 3:7XUẤT AI-CẬP 3:9XUẤT AI-CẬP 6:5XUẤT AI-CẬP 14:14XUẤT AI-CẬP 19:8XUẤT AI-CẬP 19:13XUẤT AI-CẬP 19:16XUẤT AI-CẬP 19:19XUẤT AI-CẬP 20:18XUẤT AI-CẬP 22:23LÊ-VI 25:9GIÔ-SUÊ 6:5GIÔ-SUÊ 6:20QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 18:19RU-TƠ 4:11RU-TƠ 4:14I SA-MU-ÊN 9:16II SA-MU-ÊN 13:20II SA-MU-ÊN 13:30II SA-MU-ÊN 15:10I CÁC VUA 1:41II CÁC VUA 2:3II CÁC VUA 2:5II CÁC VUA 7:9II CÁC VUA 7:10II CÁC VUA 19:4II CÁC VUA 19:22II LỊCH SỬ 5:13E-XƠ-RA 3:12NÊ-HÊ-MI 4:20NÊ-HÊ-MI 6:6NÊ-HÊ-MI 8:11GIÓP 6:24GIÓP 11:3GIÓP 13:5GIÓP 13:13GIÓP 21:12GIÓP 27:23GIÓP 30:31GIÓP 33:31GIÓP 33:33GIÓP 34:28GIÓP 38:34GIÓP 39:7GIÓP 39:23GIÓP 39:24THI THIÊN 22:2THI THIÊN 30:12THI THIÊN 47:5THI THIÊN 55:17THI THIÊN 83:1THI THIÊN 98:6THI THIÊN 150:3CHÂM NGÔN 2:3Ê-SAI 5:7Ê-SAI 5:26Ê-SAI 7:18
…và 84 câu nữa