中文圣经
Từ vựng

bản thân; tự; thứ sáu; thứ tự thứ sáu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem

bộ thủ thành phần ⿱?乚

Xuất hiện trong 55 câu