中文圣经
Từ vựng

bỏ; từ bỏ; vứt đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 58 câu