← Từ vựng
恶事
è shì
việc xấu; tội lỗi; thảm họa; tai họa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 47 câu
SÁNG THẾ 19:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:5QUAN ÁN 20:3QUAN ÁN 20:12I SA-MU-ÊN 24:13I SA-MU-ÊN 26:18I CÁC VUA 2:44II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 21:11NÊ-HÊ-MI 13:7NÊ-HÊ-MI 13:17Ê-XƠ-TÊ 9:25GIÓP 1:1GIÓP 1:8GIÓP 2:3THI THIÊN 5:4THI THIÊN 28:4THI THIÊN 36:4THI THIÊN 74:3THI THIÊN 141:4CHÂM NGÔN 3:7CHÂM NGÔN 12:20CHÂM NGÔN 13:19CHÂM NGÔN 14:16CHÂM NGÔN 16:6CHÂM NGÔN 16:17GIÁO HUẤN 4:3GIÊ-RÊ-MI 2:13GIÊ-RÊ-MI 2:19GIÊ-RÊ-MI 44:5Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 6:11Ê-XÊ-CHIÊN 8:9Ê-XÊ-CHIÊN 16:23Ê-XÊ-CHIÊN 20:43Ô-SÊ 9:15MI-CA 3:4MA-THI-Ơ 27:23MÁC 15:14LU-CA 3:19LU-CA 23:22CÔNG VỤ 25:18LA-MÃ 1:30I CÔ-RINH 10:6I CÔ-RINH 14:20II CÔ-RINH 13:7I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:22