中文圣经
Từ vựng
HSK 7

chọc; phật lòng; quấy rầy; kích động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to incite, to irritate, to offend, to vex

bộ thủ thành phần ⿱若心

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa