← Từ vựng
惹
rě
HSK 7
chọc; phật lòng; quấy rầy; kích động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惹
to incite, to irritate, to offend, to vex
bộ thủ 心thành phần ⿱若心
Xuất hiện trong 80 câu
SÁNG THẾ 49:9XUẤT AI-CẬP 23:21DÂN SỐ 24:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:27QUAN ÁN 2:12I CÁC VUA 14:9I CÁC VUA 14:15I CÁC VUA 15:30I CÁC VUA 16:2I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 16:13I CÁC VUA 16:26I CÁC VUA 16:33I CÁC VUA 21:22I CÁC VUA 22:53II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 17:17II CÁC VUA 21:6II CÁC VUA 21:15II CÁC VUA 22:17II CÁC VUA 23:19II CÁC VUA 23:26II LỊCH SỬ 28:25II LỊCH SỬ 33:6II LỊCH SỬ 34:25E-XƠ-RA 5:12NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 9:18NÊ-HÊ-MI 9:26GIÓP 3:8GIÓP 12:6GIÓP 16:3GIÓP 17:2GIÓP 19:29GIÓP 41:10THI THIÊN 78:41THI THIÊN 78:58THI THIÊN 106:29THI THIÊN 106:33CHÂM NGÔN 20:2Ê-SAI 3:8Ê-SAI 65:3GIÊ-RÊ-MI 7:18GIÊ-RÊ-MI 7:19GIÊ-RÊ-MI 7:29GIÊ-RÊ-MI 8:19GIÊ-RÊ-MI 11:17GIÊ-RÊ-MI 25:6GIÊ-RÊ-MI 25:7GIÊ-RÊ-MI 32:29GIÊ-RÊ-MI 32:30
…và 20 câu nữa