中文圣经
Từ vựng
zhuā zhù
HSK 3

nắm giữ; bắt; nắm chặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clutch, to grab, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌爪

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 43 câu