← Từ vựng
抓住
zhuā zhù
HSK 3
nắm giữ; bắt; nắm chặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抓
to clutch, to grab, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌爪
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 25:26XUẤT AI-CẬP 15:14XUẤT AI-CẬP 15:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:11II SA-MU-ÊN 1:9II SA-MU-ÊN 20:9II SA-MU-ÊN 22:17I CÁC VUA 1:50I CÁC VUA 1:51I CÁC VUA 2:28GIÓP 8:15GIÓP 16:8GIÓP 18:9GIÓP 30:16GIÓP 36:17THI THIÊN 18:16THI THIÊN 48:6THI THIÊN 116:3TÌNH CA 7:8Ê-SAI 13:8Ê-SAI 21:3Ê-SAI 33:14Ê-SAI 64:7GIÊ-RÊ-MI 6:24GIÊ-RÊ-MI 8:21GIÊ-RÊ-MI 13:21GIÊ-RÊ-MI 26:8GIÊ-RÊ-MI 49:24GIÊ-RÊ-MI 50:33GIÊ-RÊ-MI 50:43GIÊ-RÊ-MI 51:11Ê-XÊ-CHIÊN 8:3ĐA-NIÊN 6:24Ô-SÊ 12:3MI-CA 4:9MA-THI-Ơ 12:11LU-CA 8:29LU-CA 9:39LU-CA 23:26GIĂNG 10:12CÔNG VỤ 27:15