中文圣经
Từ vựng
dā jiù

cứu; cứu thoát; giải cứu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attach, to build, to join

bộ thủ thành phần ⿰扌荅

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 45 câu