← Từ vựng
搭救
dā jiù
cứu; cứu thoát; giải cứu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搭
to attach, to build, to join
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌荅
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
Xuất hiện trong 45 câu
XUẤT AI-CẬP 18:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:31QUAN ÁN 18:28GIÓP 5:4GIÓP 22:30THI THIÊN 6:4THI THIÊN 7:2THI THIÊN 22:8THI THIÊN 25:20THI THIÊN 31:1THI THIÊN 34:7THI THIÊN 40:13THI THIÊN 40:17THI THIÊN 41:1THI THIÊN 50:15THI THIÊN 50:22THI THIÊN 69:14THI THIÊN 70:1THI THIÊN 70:5THI THIÊN 71:2THI THIÊN 71:11THI THIÊN 72:12THI THIÊN 79:9THI THIÊN 81:7THI THIÊN 91:14THI THIÊN 91:15THI THIÊN 97:10THI THIÊN 106:43THI THIÊN 107:6THI THIÊN 109:21THI THIÊN 119:153THI THIÊN 119:170GIÊ-RÊ-MI 15:20GIÊ-RÊ-MI 15:21GIÊ-RÊ-MI 39:18ĐA-NIÊN 6:27Ô-SÊ 5:14MI-CA 5:8CÔNG VỤ 7:25II CÔ-RINH 6:2HÊ-BƠ-RƠ 2:18II PHIA-RƠ 2:7II PHIA-RƠ 2:9GIU-ĐE 1:23