← Từ vựng
敬畏
jìng wèi
kính sợ; sợ hãi; tôn kính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
畏
fear, dread, awe, reverence
bộ thủ 田thành phần ⿳田一?
Xuất hiện trong 183 câu
SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 42:18XUẤT AI-CẬP 1:17XUẤT AI-CẬP 1:21XUẤT AI-CẬP 14:31XUẤT AI-CẬP 18:21XUẤT AI-CẬP 20:20LÊ-VI 19:14LÊ-VI 19:32LÊ-VI 25:17LÊ-VI 25:36LÊ-VI 25:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13GIÔ-SUÊ 4:14GIÔ-SUÊ 4:24GIÔ-SUÊ 22:25GIÔ-SUÊ 24:14QUAN ÁN 6:10I SA-MU-ÊN 12:14I SA-MU-ÊN 12:24II SA-MU-ÊN 23:3I CÁC VUA 3:28I CÁC VUA 8:40I CÁC VUA 8:43I CÁC VUA 18:3I CÁC VUA 18:12I CÁC VUA 21:3II CÁC VUA 4:1II CÁC VUA 17:7II CÁC VUA 17:28II CÁC VUA 17:34II CÁC VUA 17:35II CÁC VUA 17:36II CÁC VUA 17:37II CÁC VUA 17:38II CÁC VUA 17:39I LỊCH SỬ 16:25II LỊCH SỬ 6:31II LỊCH SỬ 6:33II LỊCH SỬ 19:7II LỊCH SỬ 19:9NÊ-HÊ-MI 1:11NÊ-HÊ-MI 5:9NÊ-HÊ-MI 5:15
…và 123 câu nữa