中文圣经
← Từ vựng
敬畏
jìng wèi
kính sợsợ hãitôn kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敬

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
畏

fear, dread, awe, reverence

bộ thủ 田thành phần ⿳田一?Chữ khó đọc · wèi

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa