中文圣经
Từ vựng
jìng wèi

kính sợ; sợ hãi; tôn kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

fear, dread, awe, reverence

bộ thủ thành phần ⿳田一?

Xuất hiện trong 183 câu

…và 123 câu nữa