中文圣经
← Từ vựng
晓谕
xiǎo yù
giảng giảidạy dỗcảnh báo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晓

dawn; clear, explicit, known

bộ thủ 日thành phần ⿰日尧
谕

to proclaim; to instruct; edict

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠俞Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa