中文圣经
Từ vựng
gē chàng
HSK 6

hát; hát ca; ca ngợi; bài hát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ thành phần ⿰哥欠

to sing, to chant, to call; ditty, song

bộ thủ thành phần ⿰口昌

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa