中文圣经
← Từ vựng
毁灭
huǐ miè
HSK 7
tiêu diệtphá hủyhuỷ hoại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毁

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱臼工殳
灭

to extinguish; to wipe out

bộ thủ 火thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa