← Từ vựng
灭
miè
HSK 6
dập tắt; tắt; diệt trừ; tiêu diệt; chết đuối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
Xuất hiện trong 254 câu
SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 41:30SÁNG THẾ 41:36XUẤT AI-CẬP 8:9XUẤT AI-CẬP 9:15XUẤT AI-CẬP 12:13XUẤT AI-CẬP 12:23XUẤT AI-CẬP 15:7XUẤT AI-CẬP 32:12LÊ-VI 10:2LÊ-VI 23:30LÊ-VI 26:6LÊ-VI 27:29DÂN SỐ 16:35DÂN SỐ 24:19DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:26GIÔ-SUÊ 6:18GIÔ-SUÊ 7:1GIÔ-SUÊ 7:9GIÔ-SUÊ 7:11GIÔ-SUÊ 7:12GIÔ-SUÊ 7:13GIÔ-SUÊ 7:15GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 10:20GIÔ-SUÊ 22:20GIÔ-SUÊ 23:15QUAN ÁN 9:15QUAN ÁN 9:20QUAN ÁN 21:16RU-TƠ 4:10I SA-MU-ÊN 2:33I SA-MU-ÊN 15:3I SA-MU-ÊN 15:15I SA-MU-ÊN 15:20I SA-MU-ÊN 15:21I SA-MU-ÊN 23:10I SA-MU-ÊN 24:21
…và 194 câu nữa