中文圣经
Từ vựng
miè
HSK 6

dập tắt; tắt; diệt trừ; tiêu diệt; chết đuối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 254 câu

…và 194 câu nữa