← Từ vựng
焚烧
fén shāo
HSK 7
đốt; thiêu; đốt cháy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
焚
to burn
bộ thủ 火thành phần ⿱林火
烧
to burn, to bake; to heat, to roast
bộ thủ 火thành phần ⿰火尧
Xuất hiện trong 120 câu
XUẤT AI-CẬP 22:6XUẤT AI-CẬP 32:20LÊ-VI 1:17LÊ-VI 2:16LÊ-VI 3:11LÊ-VI 3:16LÊ-VI 4:31LÊ-VI 6:30LÊ-VI 7:5LÊ-VI 7:17LÊ-VI 7:19LÊ-VI 7:31LÊ-VI 8:32LÊ-VI 10:16LÊ-VI 13:52LÊ-VI 13:55LÊ-VI 13:57LÊ-VI 16:25LÊ-VI 16:27LÊ-VI 16:28LÊ-VI 17:6LÊ-VI 19:6LÊ-VI 20:14LÊ-VI 21:9DÂN SỐ 11:1DÂN SỐ 18:17DÂN SỐ 19:5DÂN SỐ 31:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22GIÔ-SUÊ 6:24GIÔ-SUÊ 7:15GIÔ-SUÊ 7:25GIÔ-SUÊ 8:19GIÔ-SUÊ 8:28GIÔ-SUÊ 11:6GIÔ-SUÊ 11:9GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:13QUAN ÁN 9:52I SA-MU-ÊN 30:1II SA-MU-ÊN 22:9II SA-MU-ÊN 23:7I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 16:18II CÁC VUA 8:12II CÁC VUA 17:31II CÁC VUA 23:6II CÁC VUA 23:11II CÁC VUA 23:15II CÁC VUA 25:9I LỊCH SỬ 14:12II LỊCH SỬ 2:4II LỊCH SỬ 28:3II LỊCH SỬ 36:19NÊ-HÊ-MI 1:3
…và 60 câu nữa