中文圣经
← Từ vựng
焚烧
fén shāo
HSK 7
đốtthiêuđốt cháy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

焚

to burn

bộ thủ 火thành phần ⿱林火Chữ khó đọc · fén
烧

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ 火thành phần ⿰火尧

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa