中文圣经
← Từ vựng
王宫
wáng gōng
hoàng cunglâu đài vua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
宫

palace; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa