中文圣经
← Từ vựng
甚
shèn
quávượt quácực kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甚

considerably; very, extremely; a great extent

bộ thủ 甘thành phần ⿱甘匹

Xuất hiện trong 263 câu

…và 203 câu nữa