中文圣经
Từ vựng
liú xià
HSK 2

để lại; ở lại; còn lại; giữ lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 94 câu

…và 34 câu nữa