← Từ vựng
留下
liú xià
HSK 2
để lại; ở lại; còn lại; giữ lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 94 câu
SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 42:33XUẤT AI-CẬP 8:31XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 10:19XUẤT AI-CẬP 10:24XUẤT AI-CẬP 10:26DÂN SỐ 21:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:51GIÔ-SUÊ 8:22GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:33GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 10:40GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:14GIÔ-SUÊ 11:22QUAN ÁN 2:23QUAN ÁN 3:1QUAN ÁN 3:3QUAN ÁN 3:4QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 6:4QUAN ÁN 7:8QUAN ÁN 19:4QUAN ÁN 21:22I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 25:13I SA-MU-ÊN 27:9I SA-MU-ÊN 27:11II SA-MU-ÊN 8:4II SA-MU-ÊN 13:30II SA-MU-ÊN 15:16II SA-MU-ÊN 16:21II SA-MU-ÊN 17:12II SA-MU-ÊN 17:23II SA-MU-ÊN 20:3I CÁC VUA 15:29I CÁC VUA 16:11I CÁC VUA 19:18I CÁC VUA 21:3I CÁC VUA 21:4II CÁC VUA 10:11II CÁC VUA 10:14II CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 13:7II CÁC VUA 20:17II CÁC VUA 25:12I LỊCH SỬ 18:4I LỊCH SỬ 24:2II LỊCH SỬ 21:17
…và 34 câu nữa