← Từ vựng
眼中
yǎn zhōng
trong mắt; trước mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 145 câu
SÁNG THẾ 38:7SÁNG THẾ 38:10SÁNG THẾ 45:20XUẤT AI-CẬP 11:3XUẤT AI-CẬP 15:26DÂN SỐ 33:55PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:67PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:10GIÔ-SUÊ 23:13QUAN ÁN 2:11QUAN ÁN 3:7QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 4:1QUAN ÁN 6:1QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 13:1I SA-MU-ÊN 15:19II SA-MU-ÊN 7:19II SA-MU-ÊN 12:9I CÁC VUA 11:6I CÁC VUA 11:33I CÁC VUA 11:38I CÁC VUA 14:8I CÁC VUA 14:22I CÁC VUA 15:5I CÁC VUA 15:11I CÁC VUA 15:26I CÁC VUA 15:34I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 16:19I CÁC VUA 16:25I CÁC VUA 16:30I CÁC VUA 20:6I CÁC VUA 21:20I CÁC VUA 21:25I CÁC VUA 22:43I CÁC VUA 22:52II CÁC VUA 3:2II CÁC VUA 3:18II CÁC VUA 8:18II CÁC VUA 8:27II CÁC VUA 10:30II CÁC VUA 12:2II CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 13:11II CÁC VUA 14:3II CÁC VUA 14:24II CÁC VUA 15:3II CÁC VUA 15:9
…và 85 câu nữa