中文圣经
Từ vựng
yǎn zhōng

trong mắt; trước mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 145 câu

…và 85 câu nữa