← Từ vựng
祭坛
jì tán
bàn thần; bàn tế; bàn cúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
坛
altar; arena; examination hall
bộ thủ 土thành phần ⿰土云
Xuất hiện trong 72 câu
XUẤT AI-CẬP 30:28XUẤT AI-CẬP 31:9XUẤT AI-CẬP 34:13XUẤT AI-CẬP 35:16XUẤT AI-CẬP 38:1XUẤT AI-CẬP 40:6XUẤT AI-CẬP 40:10XUẤT AI-CẬP 40:29LÊ-VI 4:7LÊ-VI 4:18LÊ-VI 4:25LÊ-VI 4:30LÊ-VI 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3QUAN ÁN 2:2I CÁC VUA 1:50I CÁC VUA 1:51I CÁC VUA 2:28I CÁC VUA 2:29II CÁC VUA 18:22I LỊCH SỬ 6:49I LỊCH SỬ 16:39I LỊCH SỬ 21:26I LỊCH SỬ 21:29II LỊCH SỬ 28:24II LỊCH SỬ 29:18II LỊCH SỬ 30:14II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 32:12II LỊCH SỬ 33:16II LỊCH SỬ 34:7THI THIÊN 26:6THI THIÊN 43:4THI THIÊN 84:3Ê-SAI 17:8Ê-SAI 27:9Ê-SAI 36:7AI CA 2:7Ê-XÊ-CHIÊN 6:4Ê-XÊ-CHIÊN 6:5Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 6:13Ê-XÊ-CHIÊN 8:5Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 40:46Ê-XÊ-CHIÊN 40:47Ê-XÊ-CHIÊN 43:13Ê-XÊ-CHIÊN 43:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:1Ô-SÊ 8:11Ô-SÊ 10:1Ô-SÊ 10:2Ô-SÊ 10:8Ô-SÊ 12:11GIÔ-ÊN 1:13GIÔ-ÊN 2:17A-MỐT 3:14A-MỐT 9:1
…và 12 câu nữa