中文圣经
← Từ vựng
祭坛
jì tán
bàn thầnbàn tếbàn cúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì
坛

altar; arena; examination hall

bộ thủ 土thành phần ⿰土云Chữ khó đọc · tán

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa