← Từ vựng
背
bèi
HSK 2
lưng; quay lưng; giấu; nhớ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
Xuất hiện trong 56 câu
SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 49:15XUẤT AI-CẬP 19:4XUẤT AI-CẬP 33:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11II LỊCH SỬ 29:6THI THIÊN 55:20THI THIÊN 78:57THI THIÊN 129:3CHÂM NGÔN 1:32CHÂM NGÔN 10:13CHÂM NGÔN 14:14CHÂM NGÔN 19:29CHÂM NGÔN 26:3Ê-SAI 24:5Ê-SAI 50:6Ê-SAI 51:23Ê-SAI 57:17GIÊ-RÊ-MI 2:19GIÊ-RÊ-MI 2:27GIÊ-RÊ-MI 3:6GIÊ-RÊ-MI 3:8GIÊ-RÊ-MI 3:11GIÊ-RÊ-MI 3:12GIÊ-RÊ-MI 3:14GIÊ-RÊ-MI 3:22GIÊ-RÊ-MI 5:6GIÊ-RÊ-MI 8:5GIÊ-RÊ-MI 11:10GIÊ-RÊ-MI 14:7GIÊ-RÊ-MI 14:21GIÊ-RÊ-MI 18:17GIÊ-RÊ-MI 31:22GIÊ-RÊ-MI 31:32GIÊ-RÊ-MI 32:33GIÊ-RÊ-MI 49:4AI CA 5:13Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 22:29Ê-XÊ-CHIÊN 44:7ĐA-NIÊN 7:6Ô-SÊ 7:16Ô-SÊ 11:7Ô-SÊ 14:4MA-THI-Ơ 5:33MA-THI-Ơ 16:24MÁC 8:34LU-CA 9:23CÔNG VỤ 27:4CÔNG VỤ 27:7CÔNG VỤ 27:16LA-MÃ 16:17I TI-MÔ-THÊ 5:8II TI-MÔ-THÊ 2:13II TI-MÔ-THÊ 3:5TÍT 3:11