中文圣经
← Từ vựng
背
bèi
HSK 2
lưngquay lưnggiấunhớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

背

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼

Xuất hiện trong 56 câu