中文圣经
← Từ vựng
至高
zhì gāo
cao nhấttối caobá chủtuyệt đối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa