中文圣经
← Từ vựng
草
cǎo
HSK 2
cỏthảobản nháp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

草

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 53 câu