中文圣经
← Từ vựng
葡萄
pú tao
HSK 5
nhohạt nho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

葡

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄

grapes

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋

Xuất hiện trong 54 câu