← Từ vựng
蒙羞
méng xiū
bị hổ thẹn; bị nhục; bị xúc phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑
Xuất hiện trong 64 câu
DÂN SỐ 12:14I SA-MU-ÊN 20:30E-XƠ-RA 9:6E-XƠ-RA 9:7GIÓP 6:20GIÓP 12:21THI THIÊN 34:5THI THIÊN 35:4THI THIÊN 35:26THI THIÊN 40:14THI THIÊN 53:5THI THIÊN 69:6THI THIÊN 70:2THI THIÊN 71:13THI THIÊN 71:24THI THIÊN 74:21THI THIÊN 78:66THI THIÊN 89:45THI THIÊN 97:7THI THIÊN 107:40THI THIÊN 109:28THI THIÊN 119:78THI THIÊN 119:80THI THIÊN 129:5Ê-SAI 1:29Ê-SAI 20:4Ê-SAI 24:23Ê-SAI 30:5Ê-SAI 41:11Ê-SAI 42:17Ê-SAI 45:16Ê-SAI 45:17Ê-SAI 45:24Ê-SAI 50:7Ê-SAI 54:4Ê-SAI 65:13Ê-SAI 66:5GIÊ-RÊ-MI 2:36GIÊ-RÊ-MI 14:3GIÊ-RÊ-MI 14:4GIÊ-RÊ-MI 15:9GIÊ-RÊ-MI 17:13GIÊ-RÊ-MI 17:18GIÊ-RÊ-MI 20:11GIÊ-RÊ-MI 22:22GIÊ-RÊ-MI 31:19GIÊ-RÊ-MI 46:24GIÊ-RÊ-MI 48:1GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 49:23GIÊ-RÊ-MI 50:2GIÊ-RÊ-MI 50:12GIÊ-RÊ-MI 51:51Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 36:32ĐA-NIÊN 9:7ĐA-NIÊN 9:8Ô-SÊ 4:19Ô-SÊ 10:6MI-CA 1:11
…và 4 câu nữa