中文圣经
← Từ vựng
蒙羞
méng xiū
bị hổ thẹnbị nhụcbị xúc phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒙

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
羞

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑Chữ khó đọc · xiū

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa