中文圣经
Từ vựng
cáng
HSK 6

che; giấu; ẩn; cất giữ; kho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa