中文圣经
Từ vựng
yán

lời; lời nói; nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa