中文圣经
← Từ vựng
言
yán
lờilời nóinói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 92 câu

…và 32 câu nữa