中文圣经
← Từ vựng
赞美
zàn měi
HSK 7
ca tụngkhen ngợitôn thờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赞

to help, to support; to laud, to praise

bộ thủ 贝thành phần ⿱兟贝
美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa