中文圣经
Từ vựng
yuǎn fāng
HSK 6

xứ sở xa; chỗ xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 45 câu