中文圣经
Từ vựng
lián
HSK 3

nối; kết nối; liên tục; không ngừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 244 câu

…và 184 câu nữa