中文圣经
← Từ vựng
连
lián
HSK 3
nốikết nốiliên tụckhông ngừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

连

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 240 câu

…và 180 câu nữa