中文圣经
← Từ vựng
遵
zūn
tuân theovângtheotuân thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遵

to follow, to comply with; to honor

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尊

Xuất hiện trong 48 câu