中文圣经
Từ vựng
jīn yín

vàng; bạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

silver; cash, money, wealth

bộ thủ thành phần ⿰钅艮

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa