中文圣经
← Từ vựng
长大
zhǎng dà
HSK 2
lớn lênphát triểntrưởng thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 50 câu