← Từ vựng
长大
zhǎng dà
HSK 2
lớn lên; phát triển; trưởng thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 38:14XUẤT AI-CẬP 2:11LÊ-VI 13:44LÊ-VI 13:45LÊ-VI 14:2LÊ-VI 14:7LÊ-VI 22:4DÂN SỐ 5:2QUAN ÁN 11:2QUAN ÁN 13:24RU-TƠ 1:13I SA-MU-ÊN 2:21I SA-MU-ÊN 2:26I SA-MU-ÊN 3:19II SA-MU-ÊN 3:29II SA-MU-ÊN 12:3I CÁC VUA 12:8I CÁC VUA 12:10II CÁC VUA 4:18II CÁC VUA 7:3II CÁC VUA 7:8II CÁC VUA 15:5II LỊCH SỬ 10:8II LỊCH SỬ 10:10II LỊCH SỬ 26:21II LỊCH SỬ 26:23GIÓP 39:4GIÓP 39:25THI THIÊN 144:12GIÊ-RÊ-MI 12:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:7Ê-XÊ-CHIÊN 31:4MA-THI-Ơ 8:2MA-THI-Ơ 10:8MA-THI-Ơ 11:5MA-THI-Ơ 26:6MÁC 1:40MÁC 4:8MÁC 14:3LU-CA 1:80LU-CA 2:40LU-CA 4:16LU-CA 4:27LU-CA 7:22LU-CA 13:19LU-CA 17:12Ê-PHÊ-SÔ 4:13HÊ-BƠ-RƠ 5:14HÊ-BƠ-RƠ 11:24